dây phơi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây dùng để phơi quần áo, vải vóc: Một sợi dây, thường làm từ vật liệu bền như nylon, dây thép bọc nhựa, hoặc dây gai, được căng ra ở nơi có nắng, gió để treo quần áo ướt lên cho khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mới mua cuộn dây phơi mới để thay thế cái cũ đã bị đứt.
- Trời nắng to, chị ấy mang chậu quần áo ra treo lên dây phơi.
- Dây phơi trong nhà tôi được căng ngang qua sân thượng.
Các cách sử dụng nâng cao
"căng dây phơi": hành động lắp đặt, kéo căng sợi dây để sẵn sàng cho việc phơi đồ.
- Sáng sớm, bố tôi ra căng dây phơi trước khi mẹ giặt xong quần áo.
"tháo dây phơi": hành động tháo gỡ, cuốn dây phơi lại, thường khi trời sắp mưa hoặc khi không dùng đến.
- Thấy trời âm u, chị vội chạy ra tháo dây phơi để tránh quần áo bị ướt.
Biến thể và từ gần giống
- Giá phơi đồ (danh từ): một thiết bị, khung bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều thanh ngang để phơi quần áo, có thể xếp gọn được.
- Móc phơi đồ (danh từ): những chiếc móc nhỏ, thường bằng nhựa, dùng để treo quần áo lên dây phơi cho chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
- Dây phơi quần áo: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh công dụng.
- Dây căng phơi đồ: nhấn mạnh vào trạng thái được căng ra của sợi dây.
Thành ngữ liên quan
- Căng như dây phơi quần áo: (thành ngữ so sánh) dùng để miêu tả một sợi dây, hoặc một vật gì đó, được kéo căng hết mức.
- Sau khi lắp xong, sợi cáp được kéo căng như dây phơi quần áo.